安納吉鹼 an nạp cát dảm Hán Việt: an nạp cát dảm Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 納 (nạp) + 吉 (cát) + 鹼 (dảm)Hán Việtan nạp cát dảmCấu tạo安 + 納 + 吉 + 鹼 · an + nạp + cát + dảm nghĩa thành phần: an + nạp + cát + dảm Nghĩa EngCihui anagyrine