安紐洛靈 an nữu lạc linh Hán Việt: an nữu lạc linh Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 紐 (nữu) + 洛 (lạc) + 靈 (linh)Hán Việtan nữu lạc linhCấu tạo安 + 紐 + 洛 + 靈 · an + nữu + lạc + linh nghĩa thành phần: an + nữu + lạc + linh Nghĩa EngCihui annuloline