安置費 an trí phí Hán Việt: an trí phí Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 置 (trí) + 費 (phí)Hán Việtan trí phíCấu tạo安 + 置 + 費 · an + trí + phí nghĩa thành phần: an + trí + phí Nghĩa EngCihui 安置費 nzhìfèi n. settlement allowance M:²bǐ