安胎藥

an thai dược

Hán Việt: an thai dược

Tổng quan

thuốc dưỡng thai: thuốc an thai

Cấu tạo: (an) + (thai) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc dưỡng thai: thuốc an thai
  • Cihui thuốc dưỡng thai; thuốc an thai。穩定胎兒、防止流產的藥品。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用於穩定孕婦子宮、防止胎兒流產的藥品。

Eng

  • Cihui 安胎藥 ntāiyào n. medicine given to prevent miscarriage