安莎通訊社 ān shā tōng xùn shè · an toa thông tấn xã Hán Việt: an toa thông tấn xã · Pinyin: ān shā tōng xùn shè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 莎 (toa) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 社 (xã)Pinyinān shā tōng xùn shèHán Việtan toa thông tấn xãCấu tạo安 + 莎 + 通 + 訊 + 社 · an + toa + thông + tấn + xã nghĩa thành phần: an + toa + thông + tấn + xã