安營下寨

ān yíng xià zhài an doanh hạ trại

Hán Việt: an doanh hạ trại · Pinyin: ān yíng xià zhài

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (doanh) + (hạ) + (trại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安、下:建立,安置;寨:防守用的栅栏。指部队驻扎下来。也比喻建立临时的劳动或工作基地。
  • Tân Hoa Tự Điển 安、下建立,安置;寨防守用的栅栏。指部队驻扎下来。也比喻建立临时的劳动或工作基地。