安薩利阿布 an tát lợi a bố Hán Việt: an tát lợi a bố Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 薩 (tát) + 利 (lợi) + 阿 (a) + 布 (bố)Hán Việtan tát lợi a bốCấu tạo安 + 薩 + 利 + 阿 + 布 · an + tát + lợi + a + bố nghĩa thành phần: an + tát + lợi + a + bố Nghĩa EngCihui ancelia