安蒙痛 an mông thống Hán Việt: an mông thống Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 蒙 (mông) + 痛 (thống)Hán Việtan mông thốngCấu tạo安 + 蒙 + 痛 · an + mông + thống nghĩa thành phần: an + mông + thống Nghĩa EngCihui oxyfedrine