安裝者 an trang giả Hán Việt: an trang giả Tổng quan người đặt (hệ thống máy móc...) Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 者 (giả)Hán Việtan trang giảCấu tạo安 + 裝 + 者 · an + trang + giả nghĩa thành phần: an + trang + giả Nghĩa ViệtCihui người đặt (hệ thống máy móc...)