安裝軟盤 ān zhuāng ruǎn pán · an trang nhuyễn bàn Hán Việt: an trang nhuyễn bàn · Pinyin: ān zhuāng ruǎn pán Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 軟 (nhuyễn) + 盤 (bàn)Pinyinān zhuāng ruǎn pánHán Việtan trang nhuyễn bànCấu tạo安 + 裝 + 軟 + 盤 · an + trang + nhuyễn + bàn nghĩa thành phần: an + trang + nhuyễn + bàn