安裝圖 ān zhuāng tú · an trang đồ Hán Việt: an trang đồ · Pinyin: ān zhuāng tú Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 圖 (đồ)Pinyinān zhuāng túHán Việtan trang đồCấu tạo安 + 裝 + 圖 · an + trang + đồ nghĩa thành phần: an + trang + đồ