安裝板 ān zhuāng bǎn · an trang bản Hán Việt: an trang bản · Pinyin: ān zhuāng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 板 (bản)Pinyinān zhuāng bǎnHán Việtan trang bảnCấu tạo安 + 裝 + 板 · an + trang + bản nghĩa thành phần: an + trang + bản