安親班

ān qīn bān an thân ban

Hán Việt: an thân ban · Pinyin: ān qīn bān

Tổng quan

chương trình sau giờ học (Đài Loan)

Cấu tạo: (an) + (thân) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chương trình sau giờ học (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在子女放學後至父母下班前的固定時段,代替父母照顧並輔導課業的機構。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) after-school program
  • Cihui (Tw) after-school program