安貞桓 ān zhēn huán · an trinh hoàn Hán Việt: an trinh hoàn · Pinyin: ān zhēn huán Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 貞 (trinh) + 桓 (hoàn)Pinyinān zhēn huánHán Việtan trinh hoànCấu tạo安 + 貞 + 桓 · an + trinh + hoàn nghĩa thành phần: an + trinh + hoàn