安達臣 ān dá chén · an đạt thần Hán Việt: an đạt thần · Pinyin: ān dá chén Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 達 (đạt) + 臣 (thần)Pinyinān dá chénHán Việtan đạt thầnCấu tạo安 + 達 + 臣 · an + đạt + thần nghĩa thành phần: an + đạt + thần