安逸地 an dật địa Hán Việt: an dật địa Tổng quan ấm cúng, thoải mái xem cozy Cấu tạo: 安 (an) + 逸 (dật) + 地 (địa)Hán Việtan dật địaCấu tạo安 + 逸 + 地 · an + dật + địa nghĩa thành phần: an + dật + địa Nghĩa ViệtCihui ấm cúng, thoải mái xem cozy