安道生 an đạo sanh Hán Việt: an đạo sanh Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 道 (đạo) + 生 (sanh)Hán Việtan đạo sanhCấu tạo安 + 道 + 生 · an + đạo + sanh nghĩa thành phần: an + đạo + sanh Nghĩa EngCihui cyclophosphamide