安達充 ān dá chōng · an đạt sung Hán Việt: an đạt sung · Pinyin: ān dá chōng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 達 (đạt) + 充 (sung)Pinyinān dá chōngHán Việtan đạt sungCấu tạo安 + 達 + 充 · an + đạt + sung nghĩa thành phần: an + đạt + sung