安錐滅 an trùy diệt Hán Việt: an trùy diệt Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 錐 (trùy) + 滅 (diệt)Hán Việtan trùy diệtCấu tạo安 + 錐 + 滅 · an + trùy + diệt nghĩa thành phần: an + trùy + diệt Nghĩa EngCihui Antrycide