安釘子 an đinh tử Hán Việt: an đinh tử Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 釘 (đinh) + 子 (tử)Hán Việtan đinh tửCấu tạo安 + 釘 + 子 · an + đinh + tử nghĩa thành phần: an + đinh + tử Nghĩa EngCihui 安釘子 n dīngzi v.o. plant trusted followers in organizations to harm opponents