安錐波 an trùy ba Hán Việt: an trùy ba Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 錐 (trùy) + 波 (ba)Hán Việtan trùy baCấu tạo安 + 錐 + 波 · an + trùy + ba nghĩa thành phần: an + trùy + ba Nghĩa EngCihui Antrypol