安電燈 ān diàn dēng · an điện đăng Hán Việt: an điện đăng · Pinyin: ān diàn dēng Tổng quan Mắc đèn điện Cấu tạo: 安 (an) + 電 (điện) + 燈 (đăng)Pinyinān diàn dēngHán Việtan điện đăngCấu tạo安 + 電 + 燈 · an + điện + đăng nghĩa thành phần: an + điện + đăng Nghĩa ViệtCihui Mắc đèn điện