安頂梁 an đính lương Hán Việt: an đính lương Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 頂 (đính) + 梁 (lương)Hán Việtan đính lươngCấu tạo安 + 頂 + 梁 · an + đính + lương nghĩa thành phần: an + đính + lương Nghĩa EngCihui crossbaring