宋体 sòng tǐ·tống thể Hán Việt: tống thể · Pinyin: sòng tǐ Tổng quan phông chữ Mincho Cấu tạo: 宋 (tống) + 體 (thể)Pinyinsòng tǐHán Việttống thểTừ loạidanhCấu tạo宋 + 體 · tống + thể nghĩa thành phần: tống + thể Nghĩa ViệtCihui TốngTần suất từ phông chữ Mincho , TốngEngCihui Mincho; Song fontTần suất từ Mincho; Song font Từ liên quan Gần nghĩa宋体字 · 体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑