宋哲元 sòng zhé yuán · tống triết nguyên Hán Việt: tống triết nguyên · Pinyin: sòng zhé yuán Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 哲 (triết) + 元 (nguyên)Pinyinsòng zhé yuánHán Việttống triết nguyênCấu tạo宋 + 哲 + 元 · tống + triết + nguyên nghĩa thành phần: tống + triết + nguyên