宋孝宗 sòng xiào zōng · tống hiếu tông Hán Việt: tống hiếu tông · Pinyin: sòng xiào zōng Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 孝 (hiếu) + 宗 (tông)Pinyinsòng xiào zōngHán Việttống hiếu tôngCấu tạo宋 + 孝 + 宗 · tống + hiếu + tông nghĩa thành phần: tống + hiếu + tông