宋後廢帝 sòng hòu fèi dì · tống hậu phế đế Hán Việt: tống hậu phế đế · Pinyin: sòng hòu fèi dì Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 後 (hậu) + 廢 (phế) + 帝 (đế)Pinyinsòng hòu fèi dìHán Việttống hậu phế đếCấu tạo宋 + 後 + 廢 + 帝 · tống + hậu + phế + đế nghĩa thành phần: tống + hậu + phế + đế