宋文鑑 sòng wén jiàn · tống văn giám Hán Việt: tống văn giám · Pinyin: sòng wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 文 (văn) + 鑑 (giám)Pinyinsòng wén jiànHán Việttống văn giámCấu tạo宋 + 文 + 鑑 · tống + văn + giám nghĩa thành phần: tống + văn + giám