宋景詩 sòng jǐng shī · tống cảnh thi Hán Việt: tống cảnh thi · Pinyin: sòng jǐng shī Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 景 (cảnh) + 詩 (thi)Pinyinsòng jǐng shīHán Việttống cảnh thiCấu tạo宋 + 景 + 詩 · tống + cảnh + thi nghĩa thành phần: tống + cảnh + thi