宋毋忌 sòng wú jì · tống vô kị Hán Việt: tống vô kị · Pinyin: sòng wú jì Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 毋 (vô) + 忌 (kị)Pinyinsòng wú jìHán Việttống vô kịCấu tạo宋 + 毋 + 忌 · tống + vô + kị nghĩa thành phần: tống + vô + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中的火仙。一说月中仙人。毋,一作"无"。