宋潛虛 sòng qián xū · tống tiềm hư Hán Việt: tống tiềm hư · Pinyin: sòng qián xū Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 潛 (tiềm) + 虛 (hư)Pinyinsòng qián xūHán Việttống tiềm hưCấu tạo宋 + 潛 + 虛 · tống + tiềm + hư nghĩa thành phần: tống + tiềm + hư