宋端宗 sòng duān zōng · tống đoan tông Hán Việt: tống đoan tông · Pinyin: sòng duān zōng Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 端 (đoan) + 宗 (tông)Pinyinsòng duān zōngHán Việttống đoan tôngCấu tạo宋 + 端 + 宗 · tống + đoan + tông nghĩa thành phần: tống + đoan + tông