宋開府 sòng kāi fǔ · tống khai phủ Hán Việt: tống khai phủ · Pinyin: sòng kāi fǔ Tổng quan Cấu tạo: 宋 (tống) + 開 (khai) + 府 (phủ)Pinyinsòng kāi fǔHán Việttống khai phủCấu tạo宋 + 開 + 府 · tống + khai + phủ nghĩa thành phần: tống + khai + phủ