完不了 hoàn bất liễu Hán Việt: hoàn bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việthoàn bất liễuCấu tạo完 + 不 + 了 · hoàn + bất + liễu nghĩa thành phần: hoàn + bất + liễu Nghĩa EngCihui 完不了 ánbuliǎo r.v. be endless ◆f.e. it's not over