完事兒 hoàn sự nhi Hán Việt: hoàn sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việthoàn sự nhiCấu tạo完 + 事 + 兒 · hoàn + sự + nhi nghĩa thành phần: hoàn + sự + nhi Nghĩa EngCihui 完事兒 ánshìr ►See ¹wánshì