完全不 wán quán bù · hoàn toàn bất Hán Việt: hoàn toàn bất · Pinyin: wán quán bù Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 不 (bất)Pinyinwán quán bùHán Việthoàn toàn bấtCấu tạo完 + 全 + 不 · hoàn + toàn + bất nghĩa thành phần: hoàn + toàn + bất Nghĩa EngCihui not by long chalk