完全停止 hoàn toàn đình chỉ Hán Việt: hoàn toàn đình chỉ Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 停 (đình) + 止 (chỉ)Hán Việthoàn toàn đình chỉCấu tạo完 + 全 + 停 + 止 · hoàn + toàn + đình + chỉ nghĩa thành phần: hoàn + toàn + đình + chỉ Nghĩa EngCihui come full stop