完全葉 hoàn toàn diệp Hán Việt: hoàn toàn diệp Tổng quan lá hoàn toàn Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 葉 (diệp)Hán Việthoàn toàn diệpCấu tạo完 + 全 + 葉 · hoàn + toàn + diệp nghĩa thành phần: hoàn + toàn + diệp Nghĩa ViệtCihui lá hoàn toànEngCihui 完全葉 ánquányè n. <bot.> complete leaf