完全叶

hoàn toàn diệp

Hán Việt: hoàn toàn diệp

Tổng quan

lá hoàn toàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

葉片、葉柄、托葉均存在的葉,稱為「完全葉」; 缺乏其中之一或二者,則稱為「不完全葉」。

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lá hoàn chỉnh
  • VietPhrases lá hoàn toàn
  • Tần suất từ lá hoàn toàn
  • Biên soạn complete leaf

Eng

  • Cihui 完全葉 ánquányè n. <bot.> complete leaf
  • Tần suất từ n. <bot.> complete leaf

Từ liên quan

Gần nghĩa

完全地 · 完全性 · 完全的 · 完全葉 · 完全 · 完全兼容 · 完全坚固 · 完全小学