完全圖 wán quán tú · hoàn toàn đồ Hán Việt: hoàn toàn đồ · Pinyin: wán quán tú Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 圖 (đồ)Pinyinwán quán túHán Việthoàn toàn đồCấu tạo完 + 全 + 圖 · hoàn + toàn + đồ nghĩa thành phần: hoàn + toàn + đồ