完全悔悟

hoàn toàn hối ngộ

Hán Việt: hoàn toàn hối ngộ

Tổng quan

sự ăn năn, sự hối hận, sự hối lỗi

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 悔 (hối) + 悟 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hối hận hoàn toàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi contrition

Từ liên quan

Gần nghĩa

完全兼容 · 完全坚固 · 完全小学 · 完全小學 · 完全形态 · 完全愈复 · 完全懂得 · 悔悟了的