完全小学

wán quán xiǎo xuéhoàn toàn tiểu học

Hán Việt: hoàn toàn tiểu học · Pinyin: wán quán xiǎo xué

Tổng quan

tiểu học toàn cấp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指设有初级和高级两部的小学。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指設有初級和高級兩部的小學。簡稱為「完小」。

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 小 (tiểu) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường tiểu học hoàn chỉnh
  • VietPhrases tiểu học toàn cấp
  • Tần suất từ tiểu học toàn cấp
  • Biên soạn combined junior-senior elementary school

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指设有初级和高级两部的小学。

Eng

  • Cihui 完全小學 ánquán xiǎoxué n. combined junior-senior elementary school
  • Tần suất từ n. combined junior-senior elementary school

Từ liên quan

Gần nghĩa

完全兼容 · 完全坚固 · 完全小學 · 完全形态 · 完全悔悟 · 完全愈复 · 完全懂得 · 小学而大遗