完全坚固

hoàn toàn kiên cố

Hán Việt: hoàn toàn kiên cố

Tổng quan

tính lành mạnh, tính đúng đắn, tính hợp lý, sự ngon giấc (ngủ), sự ra trò (đánh đòn...), tính vững chãi (hàng buôn...), tính có thể trả được (nợ)

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 堅 (kiên) + 固 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính vững chắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi soundness

Từ liên quan

Gần nghĩa

坚固不拔 · 堅固三昧 · 堅固地神 · 堅固女經 · 堅固法身 · 堅固菩薩 · 堅固長者 · 完全兼容