完全懂得 wán quán dǒng de · hoàn toàn đổng đắc Hán Việt: hoàn toàn đổng đắc · Pinyin: wán quán dǒng de Tổng quan hiểu hoàn toàn Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 懂 (đổng) + 得 (đắc)Pinyinwán quán dǒng deHán Việthoàn toàn đổng đắcCấu tạo完 + 全 + 懂 + 得 · hoàn + toàn + đổng + đắc nghĩa thành phần: hoàn + toàn + đổng + đắc Nghĩa ViệtCihui hiểu hoàn toàn