完全葉

hoàn toàn diệp

Hán Việt: hoàn toàn diệp

Tổng quan

lá hoàn toàn

Cấu tạo: (hoàn) + (toàn) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lá hoàn toàn
  • Cihui lá hoàn toàn (loại lá có đủ phiến lá, đài lá và cuống lá)。葉片、葉柄和托葉三部分都具備的葉子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 葉片、葉柄、托葉均存在的葉,稱為「完全葉」;缺乏其中之一或二者,則稱為「不完全葉」。

Eng

  • Cihui 完全葉 ánquányè n. <bot.> complete leaf

ja

  • JMdict complete leaf