完全詞 hoàn toàn từ Hán Việt: hoàn toàn từ Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 詞 (từ)Hán Việthoàn toàn từCấu tạo完 + 全 + 詞 · hoàn + toàn + từ nghĩa thành phần: hoàn + toàn + từ Nghĩa EngCihui 完全詞 ánquáncí n. <lg.> full word