完全集 wán quán jí · hoàn toàn tập Hán Việt: hoàn toàn tập · Pinyin: wán quán jí Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 集 (tập)Pinyinwán quán jíHán Việthoàn toàn tậpCấu tạo完 + 全 + 集 · hoàn + toàn + tập nghĩa thành phần: hoàn + toàn + tập