完全靜止 hoàn toàn tĩnh chỉ Hán Việt: hoàn toàn tĩnh chỉ Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 靜 (tĩnh) + 止 (chỉ)Hán Việthoàn toàn tĩnh chỉCấu tạo完 + 全 + 靜 + 止 · hoàn + toàn + tĩnh + chỉ nghĩa thành phần: hoàn + toàn + tĩnh + chỉ Nghĩa EngCihui stock still