完善的 wán shàn de · hoàn thiện đích Hán Việt: hoàn thiện đích · Pinyin: wán shàn de Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 善 (thiện) + 的 (đích)Pinyinwán shàn deHán Việthoàn thiện đíchCấu tạo完 + 善 + 的 · hoàn + thiện + đích nghĩa thành phần: hoàn + thiện + đích