完善說 wán shàn shuō · hoàn thiện thuyết Hán Việt: hoàn thiện thuyết · Pinyin: wán shàn shuō Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 善 (thiện) + 說 (thuyết)Pinyinwán shàn shuōHán Việthoàn thiện thuyếtCấu tạo完 + 善 + 說 · hoàn + thiện + thuyết nghĩa thành phần: hoàn + thiện + thuyết