完備化 hoàn bị hóa Hán Việt: hoàn bị hóa Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 備 (bị) + 化 (hóa)Hán Việthoàn bị hóaCấu tạo完 + 備 + 化 · hoàn + bị + hóa nghĩa thành phần: hoàn + bị + hóa Nghĩa EngCihui 完備化 ánbèihuà n. completion